QCVN 02:2012/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về lò đốt chất thải rắn y tế

QCVN 02 2012 BTNMT Quy chuan ky thuat Quoc gia ve lo dot chat thai ran y te

QCVN 02:2012/BTNMT quy định các yêu cầu kỹ thuật và môi trường đối với lò đốt chất thải rắn y tế (CTRYT). Quy chuẩn này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh và sử dụng lò đốt CTRYT trên lãnh thổ Việt Nam. Văn bản được ban hành theo Thông tư số 27/2012/TT-BTNMT ngày 28/12/2012 và có hiệu lực từ ngày 01/03/2013, thay thế cho QCVN 02:2008/BTNMT.

1. Yêu cầu kỹ thuật cơ bản

  • Cấu tạo: Lò đốt phải hoạt động theo nguyên lý thiêu đốt nhiều cấp, tối thiểu có hai vùng đốt: sơ cấp (chuyển hóa chất thải thành thể khí và rắn) và thứ cấp (thiêu đốt các thành phần khí ở nhiệt độ cao).

  • Áp suất: Phải duy trì áp suất âm trong lò để hạn chế khói thoát ra ngoài qua cửa nạp chất thải.

  • Ống khói: * Chiều cao tối thiểu là \(20m\) tính từ mặt đất.

    • Nếu có vật cản trong vòng \(40m\), ống khói phải cao hơn điểm cao nhất của vật cản ít nhất \(3m\).

    • Phải có cửa lấy mẫu khí thải với đường kính tối thiểu \(10cm\).

  • Hệ thống xử lý khí thải: Phải bao gồm các công đoạn giải nhiệt (không trộn trực tiếp không khí bên ngoài), xử lý bụi (khô hoặc ướt), và xử lý các thành phần độc hại (hấp thụ, hấp phụ).

2. Các thông số vận hành (Bảng 1)

Trong điều kiện hoạt động bình thường, lò đốt phải đáp ứng các thông số kỹ thuật sau:

STT Thông số Đơn vị Giá trị yêu cầu
1 Nhiệt độ vùng đốt sơ cấp \(^{\circ}C\) \(\ge 650\)
2 Nhiệt độ vùng đốt thứ cấp \(^{\circ}C\) \(\ge 1.050\)
3 Thời gian lưu cháy vùng thứ cấp \(s\) \(\ge 2\)
4 Lượng oxy dư (tại điểm lấy mẫu) \(%\) \(6 – 15\)
5 Nhiệt độ bên ngoài vỏ lò \(^{\circ}C\) \(\le 60\)
6 Nhiệt độ khí thải ra môi trường \(^{\circ}C\) \(\le 180\)

3. Giá trị tối đa cho phép của các thông số ô nhiễm (Bảng 2)

Nồng độ các chất trong khí thải không được vượt quá các giới hạn quy định (Đơn vị: \(mg/Nm^{3}\), trừ Dioxin/Furan):

STT Thông số ô nhiễm Cột A (Cơ sở tập trung) Cột B (Tại cơ sở y tế)
1 Bụi tổng \(150\) \(115\)
2 Axit clohydric (\(HCl\)) \(50\) \(50\)
3 Cacbon monoxit (\(CO\)) \(350\) \(200\)
4 Lưu huỳnh đioxit (\(SO_{2}\)) \(300\) \(300\)
5 Nitơ oxit (\(NO_{x}\) tính theo \(NO_{2}\)) \(500\) \(300\)
6 Thủy ngân (\(Hg\)) \(0,5\) \(0,5\)
7 Cadmi (\(Cd\)) \(0,2\) \(0,16\)
8 Chì (\(Pb\)) \(1,5\) \(1,2\)
9 Tổng Dioxin/Furan (\(ngTEQ/Nm^{3}\)) \(2,3\) \(2,3\)

4. Quy định về vận hành và quản lý

  • Khởi động: Phải sấy nóng vùng sơ cấp lên trên \(300^{\circ}C\) và vùng thứ cấp lên trên \(800^{\circ}C\) trước khi nạp chất thải nguy hại.

  • Kết thúc: Ngừng nạp chất thải, đợi cháy hết mới tắt nhiên liệu vùng sơ cấp, sau đó là vùng thứ cấp, và chỉ tắt hệ thống xử lý khí khi nhiệt độ vùng sơ cấp xuống dưới \(300^{\circ}C\).

  • Cấm thiêu đốt: Chất thải phóng xạ, chất thải dễ nổ, chất thải có nhựa PVC, nước thải, chất thải ăn mòn hoặc chứa \(Hg, Pb, Cd\), halogen hữu cơ vượt ngưỡng nguy hại.

  • Giám sát: Lò đốt phải có thiết bị giám sát tự động nhiệt độ các vùng đốt và khí thải sau xử lý. Phải bố trí camera hoặc cửa sổ quan sát quá trình cháy trong vùng sơ cấp. Tần suất giám sát định kỳ không dưới 3 tháng/lần.

CHIA SẺ:
Điện thoại 0906 313 246
Gửi mail Nhấn để gửi
Nhắn tin Zalo 0906 313 246
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.