QCVN 10:2023/BTNMT quy định giá trị giới hạn các thông số chất lượng nước biển nhằm đánh giá và kiểm soát chất lượng nước phục vụ bảo vệ môi trường sống, sức khỏe con người và các mục đích khác. Quy chuẩn này thay thế cho văn bản cũ QCVN 10-MT:2015/BTNMT và có hiệu lực từ ngày 13/03/2023.
Nội dung bài viết
1. Phân vùng quản lý chất lượng nước biển
Quy chuẩn phân chia vùng biển Việt Nam thành 3 khu vực chính để quản lý:
-
Vùng biển ven bờ: Tính từ đường bờ biển đến cách bờ \(06\) hải lý (khoảng \(10,8 km\)).
-
Vùng biển gần bờ: Từ trên \(06\) hải lý đến cách bờ \(24\) hải lý (khoảng \(44 km\)).
-
Vùng biển xa bờ: Từ trên \(24\) hải lý đến giới hạn ngoài của vùng biển Việt Nam.
2. Giá trị giới hạn cho vùng biển ven bờ
Đối với vùng biển ven bờ, các thông số được chia làm 2 nhóm mục tiêu cụ thể:
2.1. Bảo vệ môi trường sống dưới nước (Bảng 1)
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị giới hạn |
| 1 | \(pH\) | – | \(6,5 – 8,5\) |
| 2 | Oxy hòa tan (\(DO\)) | \(mg/L\) | \(\ge 5\) |
| 3 | Tổng chất rắn lơ lửng (\(TSS\)) | \(mg/L\) | \(50\) |
| 4 | Tổng Hydrocarbon gốc dầu (\(TPH\)) | \(mg/L\) | \(0,01\) |
| 5 | Tổng \(Coliform\) | MPN hoặc CFU/100mL | \(1000\) |
2.2. Bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái (Bảng 2)
Một số thông số đặc trưng bao gồm:
-
Amoni (\(NH_{4}^{+}\) tính theo \(N\)): \(0,1 mg/L\).
-
Phosphate (\(PO_{4}^{3-}\) tính theo \(P\)): \(0,2 mg/L\).
-
Xianua (\(CN^{-}\)): \(0,01 mg/L\).
-
Thủy ngân (\(Hg\)): \(0,0005 mg/L\).
-
Tổng Phenol: \(0,03 mg/L\).
3. Giá trị giới hạn cho vùng gần bờ và xa bờ
Các vùng biển xa hơn có quy định nghiêm ngặt hơn đối với các kim loại nặng:
3.1. Vùng biển gần bờ (Bảng 3)
-
Arsenic (\(As\)): \(0,010 mg/L\).
-
Đồng (\(Cu\)): \(0,030 mg/L\).
-
Cyanide (\(CN^{-}\)): \(0,005 mg/L\).
3.2. Vùng biển xa bờ (Bảng 4)
-
\(pH\): \(7,5 – 8,5\).
-
Chì (\(Pb\)): \(0,005 mg/L\).
-
Kẽm (\(Zn\)): \(0,020 mg/L\).
-
Thủy ngân (\(Hg\)): \(0,0002 mg/L\).
4. Quy định quản lý và phương pháp xác định
-
Phương pháp quan trắc: Thực hiện theo các tiêu chuẩn \(ISO\), \(TCVN\) hoặc phương pháp của \(US EPA\) quy định tại Bảng 5.
-
Quan trắc tự động: Chấp nhận kết quả từ các thiết bị quan trắc tự động, liên tục đã được các tổ chức quốc tế công nhận.
-
Trách nhiệm: Cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường có nhiệm vụ hướng dẫn và giám sát việc thực hiện quy chuẩn này trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

