Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, TP.HCM đang đối mặt với nhiều thách thức môi trường nghiêm trọng, trong đó nổi bật là vấn đề xử lý nước thải. Mỗi ngày, thành phố thải ra hàng triệu mét khối nước thải từ sinh hoạt, công nghiệp và y tế. Tuy nhiên, tỷ lệ nước thải được được xử lý còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường sống và nguồn nước sau khi được thải ra. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình xử lý nước thải tại TP.HCM, cũng như các giải pháp giúp cải thiện phần nào về vấn đề này tại TP.HCM.
Nội dung bài viết
1. Thực Trạng Xử Lý Nước Thải Tại TP.HCM

Thực trạng xử lý nước thải tại TP.HCM
TP.HCM không chỉ là trung tâm kinh tế, văn hóa và khoa học kỹ thuật hàng đầu của cả nước, mà còn là nơi đang phải đối mặt với những thách thức lớn về môi trường – đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước. Hệ thống kênh rạch và sông ngòi tại thành phố đang chịu áp lực nặng nề từ lượng nước thải khổng lồ phát sinh mỗi ngày từ sinh hoạt, sản xuất công nghiệp và y tế,…, trong đó phần lớn chưa qua xử lý.
Theo số liệu từ Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM, hiện chỉ khoảng 13% lượng nước thải sinh hoạt được thu gom và xử lý tập trung. Trong khi đó, mỗi ngày TP.HCM thải ra khoảng 1,6 triệu m³ nước thải, nhưng chỉ chưa đến 200.000 m³ được xử lý qua hệ thống công trình tập trung. Khoảng 1,4 triệu m³ còn lại vẫn xả trực tiếp ra môi trường, gây ô nhiễm nghiêm trọng đến nguồn nước mặt.
Tại nhiều khu vực, chất lượng nước đã vượt xa giới hạn cho phép theo quy chuẩn môi trường, với các chỉ tiêu ô nhiễm cao như Coliforms, BOD, COD, amoni, nitrat..
Vấn Đề Tồn Đọng Trong Xử Lý Nước Thải tại Thành phố Hồ Chí Minh
TP.HCM có hàng trăm nhà máy, xí nghiệp đang hoạt động, đặc biệt là trong các khu công nghiệp lớn như Khu công nghiệp Tân Tạo, KCN Linh Trung, KCN Tân Bình… Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa đầu tư hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn, hoặc có nhưng không vận hành thường xuyên nước thải sau khi sử lý không đạt chuẩn, dẫn đến hiện tượng xả thải trực tiếp ra môi trường nước thải chưa đạt chuẩn gây ô nhiễm.
Thực tế đã ghi nhận nhiều vụ vi phạm, trong đó nước thải công nghiệp chưa qua xử lý chứa nhiều kim loại nặng, dầu mỡ, hóa chất độc hại đã xâm nhập vào các dòng kênh rạch, làm suy giảm chất lượng nước, gây chết thủy sinh và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng dân cư.
Với hơn 10 triệu người sinh sống và làm việc, mỗi ngày TP.HCM phát sinh lượng nước thải sinh hoạt khổng lồ. Tuy nhiên, hệ thống thoát nước và các nhà máy xử lý nước thải hiện có không đáp ứng đủ nhu cầu.
Nhiều khu dân cư, chợ, nhà hàng… vẫn xả thải trực tiếp ra hệ thống kênh khiến môi trường nước ô nhiễm nặng, phát sinh mùi hôi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người dân và mỹ quan đô thị.
Hiện TP.HCM có hơn 100 bệnh viện lớn nhỏ đang hoạt động, không chỉ phục vụ người dân trong thành phố mà còn cả bệnh nhân từ các tỉnh lân cận. Theo thống kê, mỗi ngày các bệnh viện xả ra từ 17.000 – 20.000 m³ nước thải, trong đó một phần lớn chưa được xử lý đạt chuẩn.
Nước thải y tế chứa vi khuẩn, virus, máu, hóa chất và dược phẩm… được xếp vào nhóm chất thải nguy hại. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải từ bệnh viện có thể gây ra lây nhiễm chéo, ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
Vấn đề cấp bách đặt ra cho TP.HCM hiện tại là kiểm soát chất lượng nước thải cần xây dựng và mở rộng nhà máy xử lý nước thải và trạm xử lý nước thải tập trung, kiểm soát chất lượng nước thải đầu ra từ các hệ thống xử lý nhằm đảm bảo nước thải đạt chuẩn trước khi xả thải ra môi trường.
2. Các chất được loại bỏ khi xử lý nước thải?

Các chất được loại bỏ khi xử lý nước thải
Trong quá trình xử lý nước thải, nhiều loại chất ô nhiễm được loại bỏ thông qua các bước xử lý vật lý, hóa học và sinh học. Dưới đây là tổng hợp các chất thường được loại bỏ:
– Chất rắn lơ lửng (SS – Suspended Solids) loại bỏ bằng: lắng (bể lắng), lọc, tuyển nổi, song chắn rác. Các chất thải được loại bỏ bao gồm cát, bùn, rác thải, mảnh vụn thực phẩm, xơ vải…
– Chất hữu cơ dễ phân hủy (BOD, COD) loại bỏ bằng quá trình: sinh học hiếu khí (aerotank, bùn hoạt tính), kỵ khí (UASB, Biogas). Bao gồm thức ăn thừa, phân, nước tiểu, dầu mỡ, hợp chất hữu cơ trong nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.
– Dinh dưỡng (N – Nitơ, P – Photpho) loại bỏ bằng: nitrat hóa – khử nitrat (cho Nitơ), kết tủa hóa học (cho Photpho), sinh học loại bỏ dinh dưỡng (EBPR). Nếu không được loại bỏ nồng độ BOD trong nước thải sẽ bị tăng, gây chết vi sinh vật.
– Vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng) loại bỏ bằng: khử trùng bằng clo, ozone, tia UV, quá trình lọc. Điều này rất quan trọng trong xử lý nước thải y tế, sinh hoạt.
– Kim loại nặng (Pb, Hg, Cd, As…) loại bỏ bằng phương pháp kết tủa, hấp phụ, trao đổi ion, xử lý hóa học chuyên biệt. Thường gặp trong nước thải công nghiệp (dệt nhuộm, xi mạ, điện tử…).
– Dầu, mỡ, hydrocarbon được loại bỏ bằng: tách dầu mỡ (bể tách dầu), tuyển nổi, hấp phụ bằng than hoạt tính. Nhưng phương pháp này có thể gây hại cho vi sinh vật trong xử lý sinh học.
– Chất độc, hóa chất khó phân hủy được loại bỏ bằng:xử lý hóa học (oxy hóa nâng cao – AOP), phương pháp hấp phụ, oxy hóa – khử. Ứng dụng trong xử lý nước thải ngành thuốc trừ sâu, chất tẩy rửa công nghiệp, hợp chất clo hóa…
3. Quy trình hoạt động của hệ thống xử lý nước thải tiêu chuẩn

Quy trình hoạt động của hệ thống xử lý nước thải tiêu chuẩn
XEM THÊM: XỬ LÝ NƯỚC THẢI NGÀNH THUỘC DA
– Xử lý sơ bộ:
+ Mục đích: Loại bỏ rác thô, cát, dầu mỡ… tránh hư thiết bị phía sau.
+ Công đoạn chính:
– Song chắn rác: Giữ lại rác lớn như bao nylon, lá cây.
– Bể tách mỡ: Loại bỏ dầu mỡ nổi trên mặt nước.
– Bể lắng cát: Giữ lại cát, sỏi nặng.
– Xử lý bậc 1 – Xử lý cơ học/lắng sơ cấp
+ Mục đích: Loại bỏ chất rắn lơ lửng và một phần BOD.
+ Công đoạn chính:
– Bể lắng sơ cấp: Chất rắn lắng xuống đáy, phần nổi được vớt bỏ.
– Loại bỏ 50-70% chất rắn lơ lửng.
– Aerotank (bùn hoạt tính): Vi sinh hiếu khí phân hủy BOD, COD.
– UASB/Biogas (kỵ khí): Dùng cho nước thải nồng độ hữu cơ cao.
– Bể lắng thứ cấp: Lắng bùn vi sinh, tách nước sạch.
– Xử lý bậc 3 – Xử lý nâng cao
+ Mục đích: Làm sạch sâu, loại bỏ dinh dưỡng, kim loại nặng.
+ Công đoạn tùy yêu cầu đầu ra:
– Khử Nitơ/Photpho: Qua quá trình sinh học hoặc hóa học.
– Hấp phụ bằng than hoạt tính: Loại hợp chất khó phân hủy.
– Lọc áp lực, lọc cát: Tăng độ trong.
– Khử trùng: Bằng Clorine, Ozone hoặc tia UV.
– Xử lý bùn thải
+ Mục đích: Xử lý phần bùn thu được từ bể lắng.
+ Công đoạn: Bể chứa bùn → Máy ép bùn → Bùn khô → Vận chuyển xử lý.
Bùn thải có thể được chôn lấp, đốt hoặc sử dụng cho mục đích khác nếu đạt chuẩn.
– Xả thải ra môi trường: Sau khi đạt QCVN (quy chuẩn Việt Nam), nước được xả ra nguồn tiếp nhận. Sông, hồ, cống thoát nước, hoặc tái sử dụng (tưới cây, rửa đường…).
4. Đơn vị vận hành hệ thống xử lý nước thải tại Thành phố Hồ Chí Minh

Đơn vị vận hành hệ thống xử lý nước thải tại TP.HCM
Môi Trường Đạt Hoàng Gia là đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp dịch vụ vận hành hệ thống xử lý nước thải tại TP.HCM với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực môi trường.
Chúng tôi đã thực hiện vận hành cho hàng loạt hệ thống xử lý nước thải có công suất thuộc nhiều lĩnh vực: thực phẩm, thủy sản, dệt nhuộm, gỗ, giày da, bệnh viện, phòng khám, khu dân cư, khu công nghiệp,…
Dịch vụ chúng tôi cung cấp:
– Vận hành hệ thống hằng ngày, ghi chép sổ vận hành đầy đủ.
– Kiểm tra thiết bị, điều chỉnh quy trình xử lý khi cần thiết.
– Hỗ trợ lấy mẫu nước thải định kỳ gửi phân tích.
Quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải chuyên nghiệp tại Đạt Hoàng Gia
Tùy vào loại nước thải và công nghệ xử lý, quy trình vận hành có thể khác nhau. Tuy nhiên, một số bước cơ bản bao gồm:
v Kiểm tra đầu ca:
– Kiểm tra mực nước các bể, tình trạng bơm, máy thổi khí.
– Kiểm tra tủ điện, đường ống, mức hóa chất.
v Ghi nhận và điều chỉnh:
– Ghi lại lưu lượng đầu vào – đầu ra, pH, DO, MLSS, F/M…
– Điều chỉnh tốc độ bơm, lượng hóa chất tùy theo tải lượng.
v Báo cáo – xử lý sự cố:
– Báo cáo hàng tuần/tháng gửi khách hàng.
– Nếu xảy ra bất thường (mùi, màu, chỉ tiêu vượt), xử lý ngay.
v Bảo trì định kỳ:
– Vệ sinh bể, kiểm tra động cơ, thay nhớt máy thổi khí.
– Xúc rửa đường ống, kiểm tra hệ thống điện.
Báo giá dịch vụ vận hành hệ thống xử lý nước thải tại TP.HCM
Chi phí vận hành sẽ phụ thuộc vào:
– Công suất hệ thống (m³/ngày).
– Loại hình nước thải (sinh hoạt, sản xuất…).
– Số ngày vận hành/tháng (liên tục hay gián đoạn).
– Có/không bao gồm hóa chất, bảo trì thiết bị.
Lợi ích khi thuê Đạt Hoàng Gia vận hành hệ thống xử lý nước thải tại TP.HCM:
– Đảm bảo nước thải đạt chuẩn QCVN theo quy định.
– Tiết kiệm chi phí vận hành, giảm nhân sự nội bộ.
– Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, hỗ trợ 24/7.
– Đầy đủ hồ sơ, nhật ký vận hành.
Cam kết từ Đạt Hoàng Gia:
– Vận hành đúng kỹ thuật – đúng quy trình – đúng pháp luật.
– Nhân sự kỹ thuật được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm thực tế.
– Hỗ trợ cải tiến, giảm tiêu hao điện, hóa chất và tăng tuổi thọ thiết bị.
– Cung cấp đầy đủ hồ sơ môi trường, hỗ trợ làm việc với cơ quan chức năng.
– Phản ứng nhanh – xử lý sự cố 24/7.
Nếu quý khách hàng có nhu cầu vận hành hệ thống xử lý nước thải tại TP.HCM, quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua số hotline: 0328 196 623 – 0906 313 246 để được hỗ trợ nhanh nhất.
Các nội dung, thông số và phương án xử lý trên website chỉ mang tính chất tham khảo chuyên môn. Việc áp dụng cần dựa trên kết quả khảo sát thực tế và tư vấn trực tiếp từ đội ngũ kỹ sư của CMSE.


