QCVN 61-MT:2016/BTNMT quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với lò đốt chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) và giá trị tối đa cho phép của các thông số ô nhiễm trong khí thải. Quy chuẩn này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh và sử dụng lò đốt CTRSH trên lãnh thổ Việt Nam. Văn bản được ban hành kèm theo Thông tư số 03/2016/TT-BTNMT ngày 10/03/2016 và có hiệu lực từ ngày 01/05/2016.
Nội dung bài viết
1. Yêu cầu kỹ thuật cơ bản
-
Nguyên lý hoạt động: Lò đốt phải hoạt động theo nguyên lý đốt nhiều cấp, đảm bảo có vùng đốt sơ cấp (chuyển hóa CTRSH thành thể khí và rắn) và vùng đốt thứ cấp (đốt các thành phần khí thoát ra từ vùng sơ cấp).
-
Ống khói: * Chiều cao tối thiểu là \(20m\) tính từ mặt đất.
-
Nếu có vật cản cố định trong vòng \(40m\), ống khói phải cao hơn điểm cao nhất của vật cản ít nhất \(3m\).
-
Phải có điểm lấy mẫu khí thải với đường kính từ \(90mm\) đến \(110mm\).
-
-
Hệ thống xử lý khí thải: Phải bao gồm các công đoạn: giải nhiệt (hạ nhanh nhiệt độ), xử lý bụi và xử lý các thành phần độc hại.
-
Thiết bị hỗ trợ: Nếu khoảng cách từ cửa nạp đến điểm xa nhất của vùng sơ cấp lớn hơn \(2m\), phải có hệ thống cơ khí hóa để nạp, đảo trộn rác và lấy tro xỉ.
2. Các thông số kỹ thuật vận hành (Bảng 1)
Trong quá trình hoạt động bình thường, lò đốt phải đáp ứng các thông số sau:
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị yêu cầu |
| 1 | Công suất lò đốt | \(kg/h\) | \(\ge 300\) |
| 2 | Nhiệt độ vùng đốt sơ cấp | \(^{\circ}C\) | \(\ge 400\) |
| 3 | Nhiệt độ vùng đốt thứ cấp | \(^{\circ}C\) | \(\ge 950\) |
| 4 | Thời gian lưu cháy vùng thứ cấp | \(s\) | \(\ge 2\) |
| 5 | Nhiệt độ khí thải (tại điểm lấy mẫu) | \(^{\circ}C\) | \(\le 180\) |
| 6 | Lượng oxy dư (tại điểm lấy mẫu) | \(%\) | \(6 – 15\) |
| 7 | Nhiệt độ bên ngoài vỏ lò | \(^{\circ}C\) | \(\le 60\) |
3. Giá trị tối đa cho phép của các thông số ô nhiễm (Bảng 2)
Giá trị tối đa cho phép (\(C_{max}\)) được tính bằng công thức: \(C_{max} = C \times K_{v}\). Trong đó, \(C\) là nồng độ cơ sở (quy về \(12% O_{2}\)):
| STT | Thông số ô nhiễm | Đơn vị | Nồng độ (C) |
| 1 | Bụi tổng | \(mg/Nm^{3}\) | \(100\) |
| 2 | Axit Clohydric (\(HCl\)) | \(mg/Nm^{3}\) | \(50\) |
| 3 | Cacbon monoxyt (\(CO\)) | \(mg/Nm^{3}\) | \(250\) |
| 4 | Lưu huỳnh dioxyt (\(SO_{2}\)) | \(mg/Nm^{3}\) | \(250\) |
| 5 | Nitơ oxyt (\(NO_{x}\)) | \(mg/Nm^{3}\) | \(500\) |
| 6 | Thủy ngân (\(Hg\)) | \(mg/Nm^{3}\) | \(0,2\) |
| 7 | Cadmi (\(Cd\)) | \(mg/Nm^{3}\) | \(0,16\) |
| 8 | Chì (\(Pb\)) | \(mg/Nm^{3}\) | \(1,2\) |
| 9 | Tổng đioxin/furan | \(ngTEQ/Nm^{3}\) | \(0,6\) |
Hệ số vùng \(K_{v}\) dao động từ \(0,6\) (Vùng 1 – nội thành đô thị đặc biệt) đến \(1,4\) (Vùng 5 – nông thôn miền núi).
4. Quy định về vận hành và giám sát
-
Quy trình khởi động: Bật hệ thống xử lý khí thải → Sấy nóng các vùng đốt → Nạp CTRSH.
-
Quy trình kết thúc: Ngừng nạp CTRSH → Ngừng hệ thống xử lý khí khi nhiệt độ vùng sơ cấp xuống dưới \(200^{\circ}C\).
-
Kiểm soát đầu vào: Không đưa vào lò chất thải gây nổ, ăn mòn, bao bì thuốc BVTV, hoặc chất thải chứa \(Hg, Pb, Cd\) vượt ngưỡng nguy hại.
-
Giám sát: Phải có thiết bị đo và hiển thị nhiệt độ trong các vùng đốt. Lò công suất \(\ge 500 kg/h\) phải đo thêm nhiệt độ khí thải sau bộ phận giải nhiệt.

